To Do & To Make – Phân Biệt Ý Nghĩa và Cách Dùng

Phân biệt sự khác nhau giữa các động từ to do và to make khó mà không khó. Thực tế vẫn tồn tại một số hướng dẫn chung để phân biệt cách dùng của 2 từ này, tuy nhiên cũng như nhiều từ khác xuất hiện trong các thành ngữ Tiếng Anh, thì cách duy nhất là bạn phải ghi nhớ theo kiểu học thuộc lòng.

Dưới đây là một số ví dụ có thể giúp bạn hình dung và nhớ được một số cách sử dụng của 2 từ “to do” và “to make”.

Động từ do và các hình thức của từ này được sử dụng để nói về nhiệm vụ, công việc, hoặc các hoạt động giải trí:

England expects that every man will do his duty.

Nước Anh mong muốn rằng mỗi người đàn ông sẽ làm nhiệm vụ của mình.

Phan biet to do va to make trong Tieng Anh
Trong các thành ngữ, bạn phái ghi nhớ cách sử dụng các từ To do và To make

Who does your hair?

Ai làm tóc cho bạn vậy?

He’s doing time for assault.

Anh ta đang ngồi tù vì tham gia cuộc đột kích.

She can’t do enough for that lay-about husband of hers.

Cô ấy không thể nào làm đủ việc cho người chồng vô công rỗi nghề của cô ta.

Jake does the crossword every morning on the train.

Jake chơi trò chơi ô chữ vào mỗi buổi sáng trên tàu.

Have you done your homework?

Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?

Động từ make được sử dụng để nói về việc xây dựng, tạo ra, hoặc thực hiện một việc hay một điều gì đó:

 The company has made an offer on a new building.

Công ty đưa ra đề nghị về một tòa nhà mới.

Excuse me while I make a phone call.

Xin lỗi tôi phải gọi một cuộc điện thoại.

The child made a face behind the teacher’s back.

Đứa trẻ đã nhăn mặt làm trò ngay sau lưng giáo viên.

The builders are making progress on the house.

Các thợ xây đang đẩy nhanh tiến độ xây căn nhà.

Time is running out; we must make a decision now.

Thời gian sắp hết; chúng ta phải quyết định bây giờ.

We tried to move without making a noise.

Chúng tôi cố gắng di chuyển mà không gây ra tiếng ồn.

Động từ do có thể được dùng với một trạng từ:

I hope he will do well there.

Tôi hy vọng anh ta sẽ làm tốt việc ở đó.

He did badly in his last job.

Ông ta đã làm công việc cuối cùng của mình rất tệ.

Make thường có một danh từ theo sau:

make the bed (sắp đặt chăn gối)

make amends (đền bù, bồi thường)

make a mistake (nhầm lẫn, sai sót)

make a visit (viếng thăm)

make a speech (đọc một bài diễn văn)

Trường hợp ngoại lệ

Một số trường hợp ngoại lệ như các thành ngữ “to make nice” (cư xử theo một cách dễ chịu), và “to make do” (xoay xở với những gì mình có):

His mother told him to make nice with the neighbor’s children.

Mẹ anh ta bảo anh ấy phải cư xử tốt với những đứa trẻ của nhà hàng xóm.

As we haven’t the money for a new car, we shall have to make do with this one.

Vì chúng ta không có tiền để mua một cái xe mới, nên chúng ta sẽ dùng cái xe này.

Nhiều cụm từ rất hay được sử dụng với make có thể được nói/viết lại theo cách khác (ngắn gọn hơn), các danh từ theo sau make được thay thế bởi động từ tương ứng hoặc bằng một động từ khác:

to make a confession > to confess (thú nhận)

to make a visit > to visit (viếng thăm)

to make a suggestion > to suggest (đề nghị)

to make a face > to grimace (nhăn mặt)

to make believe > to imagine (tưởng tượng)