That & Which – Phân Biệt Ý Nghĩa và Cách Dùng

That và which là hai đại từ quan hệ khá quen thuộc, nhưng trên thực tế có rất nhiều trường hợp sử dụng sai 2 từ này, thường là do chúng ta chưa hiểu đúng bản chất và cách dùng của mỗi từ dẫn tới nhầm lẫn.

Như ví dụ dưới đây, rất khó để chúng ta nhận ra That hay Which mới là đại từ quan hệ nên được sử dụng trong trường hợp này:

Phan biet dai tu quan he That va Which trong Tieng Anh
THAT được dùng để giới thiệu một mệnh đề giới hạn thiết cho ý nghĩa của một câu. WHICH được dùng để giới thiệu một mệnh đề không giới hạn có thể lược bỏ.

“To our knowledge, it is the only body in the solar system which currently sustains life, although several other bodies are under investigation.”

“To our knowledge, it is the only body in the solar system that currently sustains life, although several other bodies are under investigation.”

(Theo hiểu biết của chúng tôi, đây là cơ quan duy nhất trong hệ thống năng lượng mặt trời hiện đang duy trì hoạt động, mặc dù một số cơ quan khác đang được nghiên cứu.)

Theo bạn thì đâu câu nào mới là câu đúng, và quy luật chung dùng That và Which ở đây là gì?

Khi nào dùng “That” và khi nào dùng “Which”

Trước khi nói đến quy luật dùng “that/which”, hãy nhớ rằng đại từ “who” luôn luôn được sử dụng khi đề cập đến con người.

The boy who threw the ball…

Cậu bé đó đã ném quả banh đi…

This is the woman who always wears a black shawl.

Đây là người phụ nữ luôn mang một chiếc khăn choàng màu đen.

Tuy nhiên, khi đề cập đến các đối tượng, quy luật dùng chính xác “that” và “which” rất đơn giản:

THAT được dùng để giới thiệu một mệnh đề giới hạn.

WHICH được dùng để giới thiệu một mệnh đề không giới hạn hoặc mệnh đề được chen vào giữa, nằm trong ngoặc đơn.

Có gì đó còn hơi mơ hồ ở đây không? hãy đọc tiếp phần sau…

Một restrictive clause (mệnh đề giới hạn) là một mệnh đề cần thiết cho ý nghĩa của một câu – nếu mệnh đề này bị lược bỏ, thì ý nghĩa của câu sẽ thay đổi.

Ví dụ:

Chairs that don’t have cushions are uncomfortable to sit on.

Những cái ghế không có đệm thì ngồi không thoải mái.

Card games that involve betting money should not be played in school.

Trò chơi bài liên quan đến việc đặt cược tiền thì không được chơi ở trường học.

To our knowledge, it is the only body in the solar system that currently sustains life…

Theo hiểu biết của chúng tôi, đây là cơ quan duy nhất trong hệ thống năng lượng mặt trời hiện đang duy trì hoạt động…

Một non-restrictive clause (mệnh đề không giới hạn) có thể được bỏ qua mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Mệnh đề không giới hạn thường nằm trong dấu ngoặc đơn, hoặc có dấu phẩy trước và sau mệnh đề (hoặc chỉ trước mệnh đề nếu như mệnh đề đó nằm ở cuối câu):

Chairs, which are found in many places of work, are often uncomfortable to sit on.

Những cái ghế thường ngồi không thoải mái, chúng được thấy ở nhiều nơi làm việc.

I sat on an uncomfortable chair, which was in my office.

Tôi đã ngồi trên một cái ghế không thoải mái, cái ghế đó ở trong văn phòng của tôi.

That: http://img.tfd.com/m/sound.swf http://img.tfd.com/m/sound.swf http://img.tfd.com/m/sound.swf

Which: http://img.tfd.com/m/sound.swf http://img.tfd.com/m/sound.swf http://img.tfd.com/m/sound.swf