Happen & Occur – Phân Biệt Ý Nghĩa và Cách Dùng

Trong một số nội dung quảng cáo dược phẩm thường có phần liệt kê những tác dụng phụ có thể “happen” (xảy ra) khi sử dụng các sản phẩm được quảng cáo đó.

Theo nhiều chuyên gia về ngôn ngữ học thì đúng ra, các từ đồng nghĩa chính xác hơn nên được dùng thay cho từ happen, giống như trường hợp của pallor là một từ phổ biến trước đây giờ đã được thay thế bởi từ paleness.

Việc dùng happen có thể là với mục đích đơn giản hóa ngôn ngữ để có thể dễ dàng truyền đạt đến số đông người dân. Mặt khác sử dụng lặp đi lặp lại từ happen trong các quảng cáo về thuốc là một cách dùng cố ý làm cho các sản phẩm được quảng cáo tránh khỏi những khả năng xấu được liệt kê trong lời cảnh báo.

Phan biet Happen va Occur trong Tieng Anh
Happen mang tính ngẫu nhiên trong khi Occur mang tính có cơ sở hơn.



Hãy xem xét các ý nghĩa khác nhau trong các câu dưới đây:

Severe bleeding or death may happen.
Severe bleeding or death may occur.
Severe bleeding or death may result.

(Chảy máu nghiêm trọng hoặc tử vong có thể xảy ra)

Giữa hai từ happen occur không có nhiều sự khác biệt, thế nhưng, nhờ có thành ngữ “stuff happens” [tạm dịch “(Đôi khi) sự việc xảy ra”] mà từ happen có liên quan chặt chẽ với sự may rủi không rõ ràng. Những điều “happen” thực sự không thể dự kiến hoặc đề phòng được.

Occur lại rõ ràng hơn một chút, ngay cả trong ngôn ngữ dược lý, giống như trong cảnh báo này trên một chai niacin: “Discontinue use and consult your doctor if any adverse reactions occur” (Ngưng sử dụng và tham khảo ý kiến của bác sĩ nếu có phản ứng phụ xảy ra).

Result là một từ hoàn toàn quá rõ ràng vì mang nghĩa “phát sinh như một hệ quả, tác động hay kết quả của một hành động, quá trình, hoặc kế hoạch nào đó”.

Để làm đa dạng văn bản của riêng bạn, dưới đây chúng tôi đưa ra một số cách khác để truyền đạt ý tưởng về “happening” (sự việc xảy ra):

  • take place (xảy ra, được cử hành)
  • come about (xảy đến)
  • follow (sinh ra, xảy đến)
  • appear (xuất hiện)
  • develop (tiến triển)
  • arise (xuất hiện, nảy sinh)
  • ensue (xảy ra sau đó)
  • crop up (nảy ra, hiểu ra, nổi lên bất ngờ)
  • transpire (diễn ra)
  • materialize (trở thành hiện thực, thực hiện; hiện ra)
  • present itself (xuất hiện, ló ra, lộ ra)
  • come to pass (xảy ra như dự định)
  • eventuate (dẫn đến kết quả là)
  • turn out (hóa ra, thành ra)
  • befall (xảy đến, xảy ra)

Nghe phát âm:
Happen (hap·pen): http://img.tfd.com/m/sound.swf http://img.tfd.com/m/sound.swf http://img.tfd.com/m/sound.swf

Occur (oc·cur): http://img.tfd.com/m/sound.swf http://img.tfd.com/m/sound.swf http://img.tfd.com/m/sound.swf

Leave a Comment